Một lễ hội làng truyền thống của người Việt thường có hai phần gắn liền: phần lễ gồm các nghi thức tế, rước, dâng lễ lên vị thần của làng; phần hội gồm trò chơi dân gian, văn nghệ, ăn uống và gặp gỡ của cả cộng đồng. Phần lễ giữ trật tự và ý nghĩa, phần hội mang lại niềm vui và sự gắn kết. Thiếu một trong hai, lễ hội mất đi cân bằng.
Bài này đi qua cấu trúc chung của hội làng, chủ yếu theo mẫu đồng bằng Bắc Bộ nơi tài liệu nghiên cứu phong phú nhất, kèm những điểm khác ở miền Trung và Nam Bộ. Mỗi làng một lệ, nên đây là khung để bạn đọc hiểu hội làng mình chứ không phải khuôn bắt mọi làng phải giống. Cuối bài có cách dùng AI để ghi chép một mùa hội cho con cháu sau này.
Vì sao làng mở hội
Phần lớn hội làng gắn với vị thần được thờ ở đình, đền: ngày sinh, ngày hoá, ngày thắng trận của vị thần, hoặc một mốc trong năm nông nghiệp như đầu xuân, sau vụ gặt. Vì thế, mùa hội ở đồng bằng Bắc Bộ tập trung nhiều vào tháng Giêng, tháng Hai, khi việc đồng áng còn nhàn, và một phần vào mùa thu.
Với người làng, hội là dịp để cả cộng đồng làm một việc chung. Các giáp, các dòng họ được phân công phần việc, người đi làm ăn xa về quê, con dâu con rể từ làng khác sang dự. Trong làng xưa, việc được giữ một vai trong tế lễ còn là sự công nhận vị thế của một người trong cộng đồng. Hội làng vì thế vừa là nghi lễ, vừa là cách làng tự tổ chức và tự nhìn lại mình mỗi năm.
Hiểu được lý do mở hội giúp bạn không nhìn lễ hội chỉ như một sự kiện du lịch. Khi đến dự hội ở một làng khác, bạn là khách của một cộng đồng đang làm việc chung của họ.
Trình tự phần lễ thường gặp
Tên gọi và thứ tự các nghi thức khác nhau tuỳ làng, nhưng nhiều hội làng ở Bắc Bộ có trình tự gần với khung dưới đây:
- Chuẩn bị: dọn dẹp, sửa sang đình, chọn người vào đội tế, đội rước; tập luyện nghi thức và trò chơi trong nhiều tuần trước hội.
- Lễ mộc dục: lau rửa tượng, đồ thờ, ngai, bài vị trong hậu cung, thường làm kín đáo, chỉ người được giao trách nhiệm tham gia.
- Lễ rước: đưa kiệu, bài vị, sắc phong từ nơi thờ này sang nơi thờ khác, ví dụ từ miếu ra đình, hoặc rước nước từ sông về. Đám rước có cờ, lọng, chiêng trống, phường bát âm.
- Lễ tế: các cụ trong đội tế, mặc lễ phục, thực hiện nghi thức dâng hương, dâng rượu, đọc chúc văn theo lời xướng của người điều khiển. Có làng có thêm đội tế nữ quan.
- Dâng lễ của các giáp, dòng họ và người dân, theo thứ tự làng đã định.
- Lễ tạ hoặc rước trả vào cuối hội, đưa kiệu, đồ thờ về chỗ cũ, khép lại mùa hội.
Khi quan sát phần lễ, bạn chú ý đến người xướng và đội tế: nhịp chậm, động tác đồng đều và trang phục của họ là kết quả của nhiều buổi tập. Không đi ngang qua giữa sân tế khi đang làm lễ, và hỏi người trong ban tổ chức trước khi chụp ảnh cận cảnh.
Những trò chơi dân gian hay gặp trong phần hội
Phần hội là nơi lễ hội làng sinh động nhất. Mỗi trò chơi đều có lệ riêng, đôi khi gắn với tích của vị thần được thờ:
| Trò chơi | Cách chơi chung | Điều thú vị |
|---|---|---|
| Kéo co | Hai bên kéo một sợi dây hoặc thân tre, bên nào kéo được đối phương qua vạch là thắng | Có nơi kéo co ngồi, kéo co bằng tre; nghi lễ và trò chơi kéo co được UNESCO ghi danh năm 2015 trong hồ sơ chung nhiều nước |
| Đấu vật | Hai đô vật đấu trên sới, tìm cách quật ngã hoặc nhấc bổng đối thủ | Nhiều làng Bắc Bộ có truyền thống vật lâu đời, đô vật mặc khố, mở màn bằng động tác chào |
| Đánh đu | Một hoặc hai người đứng trên bàn đu tre, nhún cho đu bay cao | Đu tre dựng ở sân đình là hình ảnh quen thuộc của hội xuân |
| Cờ người | Người đóng vai quân cờ đứng trên bàn cờ lớn kẻ ở sân, hai kỳ thủ điều khiển | Quân cờ thường là nam thanh nữ tú của làng, mặc trang phục đẹp |
| Bịt mắt bắt dê, đập niêu | Người chơi bịt mắt, tìm cách bắt con vật hoặc đập trúng niêu đất | Trò vui cho mọi lứa tuổi, khán giả hò reo chỉ đường |
| Bơi chải, đua thuyền | Các đội chèo thuyền dài trên sông, hồ | Phổ biến ở làng ven sông, gắn với tích thủy quân hoặc thần sông |
Không phải hội làng nào cũng có đủ các trò này; nhiều làng có trò đặc trưng riêng mà nơi khác không có. Chính những trò riêng ấy làm nên bản sắc của một hội làng, và cũng là thứ dễ mất nhất khi người biết luật chơi không còn.
Cỗ làng và chuyện chia phần
Ăn uống là một phần không tách rời của hội làng. Sau lễ tế, lễ vật thường được hạ xuống để dân làng cùng hưởng, gọi là thụ lộc. Ở làng Bắc Bộ xưa, việc chia cỗ, chia phần thịt, phần xôi theo ngôi thứ trong làng là chuyện rất hệ trọng. Câu tục ngữ "Một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" phản ánh đúng điều đó: miếng ăn ở đình không lớn, nhưng là sự công nhận vị trí của một người trước cả cộng đồng.
Nhiều làng còn có những cuộc thi gắn với ẩm thực trong ngày hội, như thi thổi cơm, thi gói bánh, thi làm cỗ, mỗi làng một kiểu. Những cuộc thi này thường có luật lệ chặt chẽ, có khi gắn với tích của vị thần được thờ, và là dịp để các giáp, các xóm trổ tài.
Ngày nay, cách đóng góp và chia phần ở nhiều nơi đã đổi theo quy ước mới, bớt nặng nề về thứ bậc, nhiều làng chuyển sang góp quỹ theo hộ hay theo khả năng. Khi tìm hiểu, bạn có thể hỏi các cụ trong làng xem lệ chia cỗ ngày xưa thế nào, nay khác ra sao. Câu trả lời thường kể được nhiều điều về sự thay đổi của làng hơn mọi tài liệu chung.
Lễ hội làng ở ba miền có gì khác
Bắc Bộ: hội đình, hội đền dày đặc mùa xuân. Hội làng gắn chặt với Thành hoàng và các giáp, phường. Nghi thức tế lễ, rước kiệu có hệ thống, trò chơi dân gian phong phú. Đây cũng là vùng có nhiều tài liệu nghiên cứu về hội làng nhất.
Miền Trung: hội gắn với biển và nghề. Bên cạnh hội đình, nhiều làng ven biển có lễ cầu ngư, lễ hội gắn với nghề đi biển. Ở một số nơi, hội làng còn đi cùng hát bài chòi, hò khoan.
Nam Bộ: lễ Kỳ yên ở đình làng. Đình Nam Bộ thường tổ chức lễ Kỳ yên cầu an hằng năm, có nơi kèm hát bội. Lễ thường mang tính cộng đồng rộng, ít phân thứ bậc giáp, phường như Bắc Bộ, phản ánh lịch sử khai phá vùng đất mới.
Làng các dân tộc thiểu số. Nhiều dân tộc có lễ hội cộng đồng riêng, gắn với mùa màng, rừng núi, nguồn nước. Khi tìm hiểu, nên dựa vào tư liệu và lời kể của chính cộng đồng ấy thay vì áp khung hội làng người Kinh.
Dùng AI ghi chép mùa hội làng quê mình
Nhiều làng chưa có ai ghi lại đầy đủ hội làng của mình. Một người trẻ có điện thoại và chút thời gian có thể làm việc này, AI giúp ở khâu sắp xếp:
- Trước hội, nhờ AI gợi ý khung ghi chép. Câu lệnh mẫu: "Hãy gợi ý một mẫu phiếu ghi chép lễ hội làng gồm: ngày giờ từng nghi thức, người thực hiện theo vai trò, lễ vật, trang phục, âm nhạc, trò chơi và luật chơi, những điều kiêng hoặc lệ riêng. Để trống các ô cho người ghi tự điền."
- Trong hội, chụp ảnh, ghi âm, ghi chú theo phiếu; xin phép trước khi ghi hình nghi thức kín và khi ghi âm lời người cao tuổi.
- Sau hội, gõ lại ghi chú, bỏ tên riêng của người không muốn nêu tên, rồi nhờ AI sắp thành bản mô tả có trình tự thời gian. Không để AI thêm chi tiết bạn không ghi được.
- Mang bản mô tả đến hỏi các cụ trong ban khánh tiết: chỗ nào sai, chỗ nào thiếu, năm nay khác năm trước ở đâu.
- Lưu bản hoàn chỉnh cùng ảnh, ghi âm vào một thư mục có ghi ngày, và gửi một bản cho làng giữ.
Điều quan trọng nhất là bản ghi phải giữ nguyên lời kể của người làng, không để AI "làm đẹp" mất chi tiết thật.
Giữ phần hội sống, không chỉ giữ phần lễ
Khi bàn về bảo tồn lễ hội, người ta hay chú ý phần nghi lễ vì nó trang trọng và dễ ghi vào hồ sơ. Nhưng chính phần hội mới là thứ giữ người trẻ ở lại với lễ hội. Một cậu bé được tập vật từ nhỏ, một nhóm thanh niên được giao dựng cây đu, một đội nữ được chọn làm quân cờ người, đó là những sợi dây gắn họ với làng.
Nhiều trò chơi dân gian đang mai một vì luật chơi chỉ còn trong trí nhớ vài người cao tuổi, hoặc vì dụng cụ không còn ai biết làm. Ghi lại luật chơi, cách làm dụng cụ, những câu hò đi kèm là việc cụ thể mà trường học, đoàn thanh niên hay một gia đình có thể làm.
Bạn cũng có thể đưa trò chơi dân gian vào sinh hoạt thường ngày: kéo co trong buổi sinh hoạt lớp, bịt mắt bắt dê trong ngày hội gia đình. Trò chơi còn được chơi thì lễ hội còn có người đến, và người đến vì yêu chứ không chỉ vì tò mò.
Câu hỏi thường gặp
Phần lễ và phần hội khác nhau thế nào?
Phần lễ gồm các nghi thức trang trọng như tế, rước, dâng lễ lên vị thần của làng. Phần hội gồm trò chơi dân gian, văn nghệ, ăn uống, gặp gỡ. Phần lễ giữ ý nghĩa và trật tự, phần hội tạo niềm vui và sự gắn kết cộng đồng.
Vì sao hội làng Bắc Bộ hay tổ chức vào mùa xuân?
Vì đầu xuân là lúc việc đồng áng nhàn rỗi, người đi làm xa về quê ăn Tết, và nhiều vị thần được thờ có ngày lễ rơi vào tháng Giêng, tháng Hai. Một số làng cũng có hội vào mùa thu, sau vụ gặt.
Kéo co có phải là di sản UNESCO không?
Có. Năm 2015, nghi lễ và trò chơi kéo co được UNESCO ghi danh trong một hồ sơ chung của nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Ở Việt Nam có nhiều kiểu kéo co khác nhau, như kéo co ngồi, kéo co bằng tre.
Khách lạ có được tham gia trò chơi trong hội làng không?
Nhiều trò như bịt mắt bắt dê, kéo co giao lưu mở cho mọi người. Một số trò gắn với nghi lễ chỉ dành cho người làng hoặc người được chọn. Bạn nên hỏi ban tổ chức trước khi tham gia và làm theo lệ của làng.
Lễ mộc dục là gì?
Lễ mộc dục là nghi thức lau rửa tượng, ngai, bài vị và đồ thờ trước kỳ lễ hội, thể hiện sự thanh khiết. Lễ thường làm kín đáo trong hậu cung, chỉ những người được giao trách nhiệm mới tham gia.
Làm sao ghi chép hội làng quê mình cho đúng?
Chuẩn bị phiếu ghi chép trước, ghi ngày giờ, người thực hiện, lễ vật, trò chơi; xin phép khi ghi âm, ghi hình; sau đó nhờ các cụ trong làng đọc lại để sửa. AI giúp sắp xếp, nhưng nội dung phải là điều bạn thật sự quan sát và nghe được.