Nhã nhạc cung đình Huế là âm nhạc dùng trong các nghi lễ của triều đình nhà Nguyễn, từ tế Nam Giao, tế miếu đến đại triều, thường triều và yến tiệc. Năm 2003, UNESCO công nhận nhã nhạc là kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại; đến năm 2008, các kiệt tác này được đưa vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện.
Nhã nhạc không nằm trong danh mục "dân gian" theo nghĩa hẹp, vì nó là nhạc của cung đình. Nhưng nó là di sản phi vật thể, có nhiều chất liệu chung với âm nhạc dân gian và được nhiều người tìm hiểu cùng lúc với quan họ hay ca trù. Bài này giúp bạn hiểu nhã nhạc đủ để nghe một buổi diễn ở Huế mà không chỉ thấy "nhạc xưa, nhiều kèn trống".
Nhã nhạc là gì, khác gì nhạc dân gian
Chữ "nhã nhạc" có nghĩa là âm nhạc tao nhã, chuẩn mực. Ở nhiều nước Đông Á thời quân chủ, triều đình đều có một hệ thống âm nhạc nghi lễ riêng, gắn với quan niệm lễ nhạc của Nho giáo: lễ để giữ trật tự, nhạc để điều hoà lòng người. Ở Việt Nam, âm nhạc cung đình đã có từ các triều trước; các tài liệu thường nói nhã nhạc có gốc từ thời Lê và phát triển hoàn chỉnh dưới triều Nguyễn, giai đoạn từ năm 1802 đến năm 1945.
Điểm khác căn bản với nhạc dân gian nằm ở chức năng. Một bài dân ca được hát khi làm đồng, khi hội làng, khi ru con. Còn mỗi tiết mục nhã nhạc gắn với một nghi lễ cụ thể, được quy định về dàn nhạc, trang phục, thời điểm cử nhạc. Người nghe xưa không phải khán giả mua vé mà là vua quan, sứ thần trong những dịp nghiêm trang.
Tuy vậy, nhạc cung đình không tách khỏi dân gian. Nhiều nhạc công được tuyển từ các làng có nghề nhạc, và chất liệu âm nhạc cung đình qua lại với nhạc lễ, ca Huế trong dân gian. Khi triều Nguyễn kết thúc, nhiều nhạc công trở về đời sống thường, mang theo nghề vào các đám lễ trong dân. Đó là một lý do âm nhạc này vẫn được giữ lại qua những năm khó khăn.
Dàn nhạc và nhạc cụ: nghe ra từng lớp âm thanh
Một buổi diễn nhã nhạc có nhiều nhạc cụ cùng lúc. Bảng dưới không liệt kê đủ, chỉ chọn những loại bạn dễ nhận ra bằng tai hoặc bằng mắt trên sân khấu.
| Nhạc cụ | Nhận ra thế nào | Vai trò trong dàn |
|---|---|---|
| Kèn (kèn bầu) | Tiếng to, sáng, vang xa | Dẫn giai điệu, nhất là trong đại nhạc ngoài trời |
| Trống các loại | Nhiều cỡ, có trống lớn đặt trên giá | Giữ nhịp, đánh dấu chỗ mở đầu và kết thúc |
| Đàn tỳ bà, đàn nguyệt, đàn tam | Đàn gảy, tiếng trong và rõ hạt | Đi giai điệu trong tiểu nhạc |
| Đàn nhị | Đàn kéo hai dây, tiếng mềm | Nối giai điệu, tạo độ liền |
| Sáo | Tiếng thổi trong, cao | Tô điểm, đi song song với đàn |
| Phách, sênh tiền | Tiếng gõ khô, có khi kèm tiếng xu kim loại | Tiết tấu chi tiết |
| Biên chung, biên khánh | Bộ chuông và bộ khánh treo trên giá | Dùng trong nghi lễ trang trọng, ít gặp trong buổi diễn ngắn |
Hai cách phân dàn thường được nhắc là đại nhạc và tiểu nhạc. Đại nhạc có kèn, trống là chính, âm lượng lớn, hợp với nghi lễ ngoài trời. Tiểu nhạc dùng nhiều đàn, sáo, tiếng nhỏ nhẹ hơn, hợp với không gian trong điện. Khi nghe, thử đoán xem tiết mục đang ở loại nào; đó là bài tập nghe đơn giản mà thú vị.
Nhã nhạc gắn với những nghi lễ nào
Tế Nam Giao. Lễ tế trời đất, nghi lễ lớn nhất của triều Nguyễn, tổ chức ở đàn Nam Giao phía nam kinh thành. Âm nhạc ở đây trang nghiêm, gắn chặt với từng bước của lễ. Ngày nay, lễ tế Nam Giao được tái hiện trong một số dịp Festival Huế dưới dạng sân khấu hoá.
Tế miếu. Các lễ ở Thái Miếu, Thế Miếu để tưởng nhớ các đời vua trước, mang ý nghĩa của lễ thờ tổ tiên trong hoàng tộc.
Đại triều, thường triều. Các buổi chầu lớn và chầu thường kỳ, nhạc cử khi vua ra, khi lễ bắt đầu và kết thúc.
Yến tiệc và tiếp sứ. Không khí nhẹ hơn, có thể kèm múa cung đình. Nhiều tiết mục biểu diễn cho du khách hôm nay có nguồn từ loại này.
Múa cung đình. Đi cùng nhã nhạc là các điệu múa như múa lục cúng hoa đăng, múa tam tinh chúc thọ, múa lân… Khi xem, bạn sẽ thấy nhạc và múa được dàn dựng thành một thể thống nhất, vì vậy hai thứ thường được giới thiệu cùng nhau.
Chuẩn bị trước khi xem nhã nhạc ở Huế
Phần lớn du khách gặp nhã nhạc qua buổi diễn ngắn trong khu di tích, thường ở nhà hát Duyệt Thị Đường trong Đại Nội, hoặc trong các dịp lễ hội lớn của thành phố. Làm các bước sau trước khi đi sẽ giúp bạn nghe sâu hơn.
- Kiểm lịch diễn hiện hành của đơn vị quản lý di tích; giờ và địa điểm có thể đổi theo mùa.
- Nghe trước một hai bản ghi chất lượng tốt bằng tai nghe, để tai quen với tiếng kèn, tiếng đàn.
- Nhờ AI soạn một trang ghi chú ngắn về các nhạc cụ và hai loại dàn đại nhạc, tiểu nhạc; đối chiếu với tài liệu của trung tâm bảo tồn di tích.
- Khi ngồi xem, quan sát vị trí từng nhạc công: nhạc cụ ở đâu, ai giữ nhịp, ai đi giai điệu.
- Sau buổi diễn, nếu có dịp, hỏi thêm người hướng dẫn hoặc nhạc công về tên tiết mục vừa nghe. Ghi tên để tìm lại bản ghi.
Với nhóm học sinh, đừng biến buổi xem thành bài kiểm tra kiến thức. Một câu hỏi mở như "em nghe được mấy loại tiếng khác nhau" hiệu quả hơn bắt các em thuộc tên nhạc cụ.
Câu lệnh mẫu khi dùng AI tìm hiểu nhã nhạc
Nhã nhạc có nhiều thuật ngữ Hán Việt và nhiều chi tiết lịch sử dễ lẫn. Các câu lệnh dưới đây giúp AI giải thích gọn mà vẫn để lại chỗ cho bạn kiểm.
- "Giải thích khái niệm nhã nhạc cung đình Huế cho người chưa biết gì, trong 200 chữ, phân biệt rõ phần chắc chắn và phần còn tranh luận về nguồn gốc."
- "Liệt kê nhạc cụ thường gặp trong nhã nhạc triều Nguyễn, mỗi loại một câu về âm sắc. Không nêu số lượng nhạc công nếu không có nguồn."
- "Phân biệt nhã nhạc cung đình với ca Huế trong dân gian theo bốn tiêu chí: chức năng, không gian, nhạc cụ, người nghe."
- "Soạn kịch bản giới thiệu nhã nhạc bằng tiếng Việt dài hai phút cho hướng dẫn viên, giọng trang trọng nhưng dễ hiểu, không phóng đại."
Với mọi câu trả lời có năm tháng, tên vua, tên lễ, hãy đối chiếu tài liệu của trung tâm bảo tồn di tích cố đô hoặc sách khảo cứu. AI đặc biệt hay lẫn giữa các đời vua và giữa nhạc lễ cung đình với nhạc lễ dân gian.
Giữ nhã nhạc sau năm 1945: điều nên biết khi kể
Khi triều Nguyễn chấm dứt, nhã nhạc mất đi môi trường nghi lễ đã sinh ra nó. Trong nhiều thập kỷ sau đó, số nhạc công lão thành giữ được nghề ngày càng ít. Việc UNESCO công nhận năm 2003 đã kéo theo các chương trình sưu tầm, ghi âm, phục dựng tiết mục và đào tạo nhạc công trẻ tại Huế.
Khi kể cho khách, bạn nên trung thực rằng những gì khách xem hôm nay là nhã nhạc được phục dựng và trình diễn trên sân khấu, không còn là nghi lễ triều đình thật. Điều đó không làm giảm giá trị buổi diễn; nó cho thấy công sức của nhiều người để âm nhạc này tiếp tục được nghe.
Cũng nên tránh những câu nói quá kiểu "giữ nguyên vẹn như xưa" hay "y hệt thời vua". Việc phục dựng dựa trên tư liệu, trí nhớ của nghệ nhân và nghiên cứu, nên có những phần là chọn lựa của người phục dựng. Nói rõ điều này với khách nước ngoài thường khiến họ tôn trọng hơn, vì họ thấy người giới thiệu hiểu nghề và không tô vẽ.
Bốn hiểu lầm hay gặp khi nói về nhã nhạc
"Nhã nhạc là nhạc buồn, chậm." Người nghe lần đầu thường chỉ nhớ những đoạn trang nghiêm của nhạc tế. Thực ra nhã nhạc có nhiều sắc thái: đại nhạc ngoài trời vang và rộn, nhạc yến tiệc nhẹ và tươi hơn, nhạc đi kèm múa có tiết tấu rõ. Gộp tất cả thành "nhạc buồn" là bỏ qua chức năng riêng của từng loại.
"Nhã nhạc là một bản nhạc." Nhã nhạc là cả một hệ thống gồm nhiều dàn, nhiều tiết mục, gắn với nhiều nghi lễ khác nhau. Khi ai đó nói "nghe bài nhã nhạc", nên hỏi lại đó là tiết mục nào, của dàn nào. Câu hỏi đó cũng giúp bạn tìm đúng bản ghi để nghe lại.
"Nhã nhạc chép y từ nhạc cung đình nước khác." Âm nhạc cung đình ở các nước Đông Á có chung khung lễ nhạc và từng giao lưu với nhau, nên có những điểm giống về khái niệm và một số nhạc cụ. Nhưng nhã nhạc Huế mang chất liệu âm nhạc của người Việt, có thang âm, nhạc cụ và lối diễn tấu riêng. Nói "chịu ảnh hưởng" thì đúng, nói "chép y" là sai.
"Cứ hỏi AI là biết tên tiết mục." Khi bạn mô tả một đoạn nhạc vừa nghe rồi hỏi AI đó là tiết mục gì, AI thường đoán một cái tên nghe hợp lý. Tên tiết mục nhã nhạc có nhiều chữ Hán Việt dễ lẫn, nên cách chắc nhất vẫn là hỏi người dẫn chương trình, đọc tờ giới thiệu của đơn vị biểu diễn, hoặc tra danh mục tiết mục trong tài liệu của trung tâm bảo tồn. Dùng AI để giải nghĩa cái tên sau khi đã biết tên đúng thì hợp lý hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Nhã nhạc cung đình Huế được UNESCO công nhận năm nào?
Năm 2003, nhã nhạc được UNESCO công nhận là kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại. Đến năm 2008, các kiệt tác được công nhận theo chương trình này được đưa vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.
Nhã nhạc có phải nhạc dân gian không?
Nhã nhạc là âm nhạc nghi lễ của triều đình nên không phải dân gian theo nghĩa hẹp. Tuy vậy nó có nhiều chất liệu qua lại với nhạc lễ và ca Huế trong dân, và là di sản phi vật thể nên thường được tìm hiểu cùng các lối hát dân gian.
Đại nhạc và tiểu nhạc khác nhau thế nào?
Đại nhạc lấy kèn và trống làm chính, âm lượng lớn, hợp với nghi lễ ngoài trời. Tiểu nhạc dùng nhiều đàn dây, sáo, tiếng nhẹ hơn, hợp với không gian trong điện. Đây là cách phân chia thường được nhắc, chi tiết có thể khác theo tài liệu.
Xem nhã nhạc ở Huế ở đâu?
Du khách thường xem nhã nhạc tại nhà hát Duyệt Thị Đường trong Đại Nội hoặc trong các dịp lễ hội lớn của thành phố. Lịch diễn thay đổi theo mùa và theo năm, nên hãy kiểm thông báo hiện hành của đơn vị quản lý di tích trước khi đi.
Buổi diễn nhã nhạc cho du khách có giống nghi lễ xưa không?
Không hoàn toàn. Đó là nhã nhạc được phục dựng và trình diễn trên sân khấu, dựa trên tư liệu và trí nhớ của nghệ nhân. Giá trị của nó nằm ở việc giữ cho âm nhạc này còn được nghe, không phải ở chỗ tái hiện y nguyên nghi lễ triều đình.
Dùng AI tìm hiểu nhã nhạc cần cẩn thận điều gì?
AI hay lẫn tên vua, năm tháng và trộn nhạc lễ cung đình với nhạc lễ dân gian. Hãy yêu cầu AI tách phần chắc chắn với phần còn tranh luận, rồi đối chiếu tài liệu của trung tâm bảo tồn di tích hoặc sách khảo cứu trước khi dùng lại.